TRỰC TUYẾN
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến
TÌM KIẾM THÔNG TIN
LIÊN KẾT WEBSITE



Lượt truy cập:361.902
Hôm qua:990
Hôm nay:885

THỜI KHÓA BIỂU PHÒNG
Học kỳ :
Tuần :
BUỔITIẾTThứ 2
06/07/2020
Thứ 3
07/07/2020
Thứ 4
08/07/2020
Thứ 5
09/07/2020
Thứ 6
10/07/2020
Thứ 7
11/07/2020
Phòng P.08-Nguội
Sáng1  
Gia công nguội CB (4t)
Gia công nguội CB (4t)
N_Cơ bản (4t)
N_Cơ bản (4t)
(Nhóm 1; HCB - T.Sơn _ Nhóm 2 - P.IV.6)
2
3
4
Chiều1  
Gia công nguội CB (4t)
Gia công nguội CB (4t)
N_Cơ bản (4t)
N_Cơ bản (4t)
(Nhóm 1)
2
3
4
Phòng P.10LT
Sáng1   
Cơ KT (4t)
  
2
3
4
Phòng P.12-NguộiSC
Sáng1 
Tháo, lắp điều chỉnh mối ghép (4t)
    
2
3
4
Chiều1 
Tháo, lắp điều chỉnh mối ghép (4t)
    
2
3
4
Phòng P.I.11-TBĐ
Sáng1 
TBĐ (4t)
 
TBĐ (4t)
  
2
3
4
Chiều1 
TBĐ (4t)
(Nhóm 1; ĐKTL - T.Tiến _ P.I.16 - Nhóm 2)
    
2
3
4
Phòng P.I.12-VĐK
Sáng1  
ĐTCN (4t)
(Nhóm 1; THCB - T.Ðức _ P.III.5 - Nhóm 2)
ĐTCN (4t)
  
2
3
4
Phòng P.I.15-PLC
Sáng1
TL_KN (4t)
     
2
3
4
Chiều1
TL_KN (4t)
  
TL_KN (4t)
  
2
3
4
Phòng P.I.16-KNTL
Chiều1
ĐKTL (4t)
  
ÐKTL - Nhóm 2 (4t)
  
2
3
4
Phòng P.I.17LT
Chiều1 
V11 HK2 (4t)
    
2
3
4
Phòng P.I.18LT
Sáng1
LHS (5t)
T11 HK2 (4t)
L11 HK2 (4t)
H11 - HK2 (4t)
  
2
3
4
5   
Chiều1 
CTVTTTC (4t)
NTNN (4t)
V11 HK2 (4t)
NTNN (5t)
 
2
3
4
5   
Phòng P.I.20LT
Sáng1
KTDN3 (4t)
Kiểm toán (4t)
SI11 HK2 (4t)
V11 HK2 (2t)
  
2
3
T11 HK2 (2t)
4
Chiều1
KTDN3 (4t)
 
Kiểm toán (4t)
   
2
3
4
Phòng P.I.9-Bàn Bar
Sáng1
NV.Bàn 2 (4t)
NV.Bàn 2 (4t)
    
2
3
4
Phòng P.II.10LT
Sáng1
Thuế (4t)
L10 HK2 (2t)
 
Qtrị DN (4t)
Thuế (4t)
Qtrị DN (4t)
2
3
V10 HK2 (2t)
4
Chiều1
T10 HK2 (4t)
 
DI10 - HK2 (4t)
V10 HK2 (4t)
AVCN (4t)
 
2
3
4
Phòng P.II.12-Máy điện
Sáng1  
(4t)
  
(4t)
2
3
4
Chiều1   
(4t)
 
(4t)
2
3
4
Phòng P.II.15-ThBĐ
Tối1 
KC Điện (4t)
(4t)
KC Điện (1t)
 
(4t)
2 
3 
4 
Phòng P.II.18LT
Sáng1
L10 HK2 (2t)
T10 HK2 (2t)
  
H10 HK2 (4t)
 
2
3
T10 HK2 (2t)
V10 HK2 (2t)
4
Chiều1
V10 HK2 (2t)
AVCN (2t)
T11 HK2 (4t)
   
2
3
SI10 HK2 (2t)
L10 HK2 (2t)
4
Phòng P.II.19LT
Sáng1
T10 - HK2 (2t)
V10 HK2 (2t)
T10 - HK2 (4t)
 
H11 HK2 (4t)
 
2
3
L10 HK2 (2t)
T10 - HK2 (2t)
4
Chiều1
SI10 HK2 (2t)
L10 HK2 (2t)
H11 HK2 (2t)
T11 HK2 (4t)
L11 HK2 (4t)
 
2
3
V10 HK2 (2t)
AVCN (2t)
L11 HK2 (2t)
4
Phòng P.II.20LT
Sáng1   
NMCTVT (4t)
 
TCCTVT (5t)
2
3
4
5 
Chiều1
H10-HK2 (2t)
 
T10 HK2 (4t)
 
NNCB (4t)
 
2
3
L10 HK2 (2t)
4
Phòng P.II.7-Khí nén
Sáng1 
ĐK ĐKN (4t)
ĐK ĐKN (4t)
   
2
3
4
Chiều1
ĐK ĐKN (4t)
     
2
3
4
Phòng P.III.12-Điện tử
Tối1
ĐTCN (4t)
   
ĐTCN (4t)
 
2
3
4
Phòng P.III.14LT
Sáng1
L10 HK2 (2t)
L10 HK2 (2t)
T11 HK2 (4t)
V11 HK2 (4t)
T10 HK2 (4t)
(LT_HDT (4t) - T.Ái - P.III.6, NHÓM 3)
NNCB (4t)
2
3
V10 HK2 (2t)
V10 HK2 (2t)
4
Chiều1
SU10 - HK2 (2t)
NNCB (4t)
 
Đ11 HK2 (4t)
  
2
3
H10 HK2 (2t)
4
Phòng P.III.16LT
Sáng1
V10 HK2 (2t)
V10 HK2 (2t)
V10 HK2 (2t)
NNCB (4t)
T10 HK2 (4t)
 
2
3
L10 HK2 (2t)
L10 HK2 (2t)
 
4 
Chiều1
H10 HK2 (2t)
T10 HK2 (4t)
AVCN (4t)
 
NNCB (4t)
 
2
3
SU10 - HK2 (2t)
4
Phòng P.III.17LT
Sáng1 
T10 HK2 (4t)
  
LTCBMA (4t)
T10 HK2 (4t)
2
3
4
Phòng P.III.18LT
Sáng1
T10 HK2 (4t)
 
H11 HK2 (2t)
T11 - HK2 (2t)
T11 HK2 (4t)
Đ11 HK2 (4t)
2
3
L11 HK2 (2t)
V11 HK2 (2t)
4
Chiều1
AVCN (4t)
 
L11 HK2 (2t)
   
2
3
H11 HK2 (2t)
4
Phòng P.III.19LT
Sáng1    
T10 HK2 (2t)
 
2
Phòng P.III.5-P.máy
Chiều1  
THCB (5t)
(Nhóm 1; ĐTCN - C.Thanh _ P.I.12 - Nhóm 2)
   
2
3
4
5
Tối1
THKTDN (4t)
 
THKTDN (4t)
 
THKTDN (4t)
THKTDN (4t)
2
3
4
Phòng P.III.6-P.máy
Sáng1  
LT_HĐT (4t)
   
2
3
4
Chiều1    
LT_HĐT (4t)
 
2
3
4
Phòng P.III.7-P.máy
Sáng1
LTQL (4t)
   
LTQL (4t)
 
2
3
4
Chiều1 
LTQL (4t)
 
PCMT (4t)
(Nhóm 2)
  
2
3
4
Phòng P.III.9LT
Sáng1
T10 HK2 (4t)
 
L11 HK2 (2t)
T11 HK2 (4t)
  
2
3
H11 HK2 (2t)
4
Chiều1
V10 HK2 (2t)
L10 HK2 (2t)
V11 HK2 (4t)
Đ11 HK2 (4t)
  
2
3
Đ10 HK2 (2t)
L10 HK2 (2t)
4
Phòng P.IV.13LT
Sáng1 
T10 HK2 (4t)
    
2
3
4
Chiều1
DI10 - HK2 (2t)
V10 HK2 (4t)
    
2
3
V10 HK2 (2t)
4
Phòng P.IV.15LT
Sáng1 
V10 HK2 (2t)
  
Đ10 HK2 (4t)
 
2
3
L10 HK2 (2t)
4
Chiều1
T10 HK2 (4t)
V11 HK2 (4t)
  
SU10 HK2 (4t)
 
2
3
4
Phòng P.IV.16LT
Sáng1
Đ11 HK2 (4t)
H11 HK2 (4t)
    
2
3
4
Chiều1
V11 HK2 (4t)
T11 HK2 (4t)
    
2
3
4
Phòng P.IV.17LT
Sáng1    
V11 HK2 (4t)
NNCB (4t)
2
3
4
Chiều1  
Đ10 HK2 (2t)
   
2
3
ÐI10 - HK2 (LTMT1 học) (2t)
4
Phòng P.IV.5-P.máy
Sáng1    
THCB (4t)
 
2
3
4
Chiều1    
THCB (4t)
 
2
3
4
Phòng P.IV.6
Chiều1  
Hàn CB (4t)
Hàn CB (4t)
  
2
3
4
Phòng P.X.Phay-CS2
Sáng1
Phay BR, TR (4t)
Phay BR, TR (4t)
    
2
3
4
Chiều1
Phay BR, TR (4t)
Phay BR, TR (4t)
    
2
3
4
Phòng Phòng Bếp
Sáng1 
KT_MA (4t)
    
2
3
4
Chiều1
KT_MA (4t)
KT_MA (4t)
    
2
3
4
Trang chủ  |  Liên hệ  |  Phản hồi  |  Lên đầu trang