TRỰC TUYẾN
Hỗ trợ trực tuyến
Hỗ trợ trực tuyến
TÌM KIẾM THÔNG TIN
LIÊN KẾT WEBSITE



Lượt truy cập:87.238
Hôm qua:351
Hôm nay:342

Kết quả thi học kỳ 2 Khoá 17TH
09:24 | 12/07/2019
STT HỌ TÊN NGÀY SINH ĐIỂM THI
NGỮ VĂN TOÁN VẬT LÝ HÓA
HỌC
1 Đinh Thảo An 29/09/2002        
2 Phạm Bảo An 08/06/2001        
3 Lư Minh Ân 03/08/2002 1.0 5.0 5.0 8.0
4 Trần Đình Ân 03/08/2002 3.5 6.5 5.5 9.5
5 Bùi Ngọc Anh 10/12/2002 2.5 7.0 5.0 8.0
6 Lê Quỳnh Anh 03/06/2002        
7 Nguyễn Thị Kiều Anh 28/01/2001 5.0 6.0 4.0 9.0
8 Nguyễn Tuấn Anh 03/10/2002        
9 Nguyễn Tuyết Anh 23/10/2002        
10 Phạm Duy Anh 30/08/2002 3.0 7.0 5.5 7.0
11 Phạm Tuấn Anh 26/10/2002 4.0 7.0 5.0 9.0
12 Võ Ngọc Lan Anh 18/05/2002 7.5 6.5 7.0 8.0
13 Vũ Đức Anh 04/03/2001 1.0 2.5 3.0 7.0
14 Nguyễn Mậu Bách 02/09/2001        
15 Trần Trung Bách 12/08/2000        
16 Cao Hiếu Bảo 22/7/2001        
17 Dương Tôn Bảo 08/08/2002 3.5 5.5 3.0 5.0
18 Nguyễn Gia Bảo 22/12/2002 4.0 5.5 4.0 6.5
19 Nguyễn Huy Bảo 11/11/2002 3.5 7.0 3.5 6.5
20 Nguyễn Quốc Bảo 14/06/2001        
21 Phạm Chí Bảo 27/10/2001   7.0 3.0 5.0
22 Phạm Gia Bảo 01/01/2002 4.0 7.0 5.5 5.0
23 Tống Phan Hòang Bảo 24/01/2002 6.0 6.0 3.5 5.0
24 Trần Gia Bảo 16/09/2002 3.5 7.0 4.0 9.5
25 Trần Tấn Bảo 05/10/2002 5.0 8.0 5.0 9.0
26 Trịnh Lê Hữu Bảo 24/10/2000        
27 Trần Thị Ngọc Bích 01/05/2002 7.0 7.0 6.5 9.5
28 Bùi Thị Chanh 23/09/2001        
29 Nguyễn Huùynh Bảo Châu 24/01/2002 7.0 7.0 5.0 9.0
30 Nguyễn Minh Châu 20/03/2002        
31 Hùynh Thị Thu Cúc 24/11/2002 4.5 7.0 5.5 10.0
32 Đào Huy Cường 26/04/2002 3.0 5.0 3.5 7.0
33 Trần Đức Cường 23/08/2002        
34 Hòang Trọng Đại 27/10/2002 4.5 7.0 5.0 6.0
35 Bùi Ngọc Đan 17/07/2001        
36 Hà Quang Danh 02/05/2002 5.0 5.0 3.0 6.5
37 Phạm Công Danh 15/02/2002        
38 Dương Chung Đạt 14/12/2001 4.0 8.5 4.0 6.0
39 Nguyễn Đức Minh Đạt 30/07/2001        
40 Nguyễn Trí Đạt 22/04/2002        
41 Phạm Công Đạt 10/10/2000   7.0 6.0 3.0
42 Phạm Nguyễn Tuấn Đạt 28/10/2002 5.0 1.0 6.0 9.0
43 Trần Chí Đạt 01/04/2002        
44 Nguyễn Diên Phương Đông 27/04/2002 5.0 7.0 6.0 9.0
45 Cao Thái Đồng 12/05/2002 5.0 6.5 6.5 9.0
46 Lê Hìên Đức 25/09/2002 6.5 5.0 4.0 9.0
47 Vũ Anh Đức 21/06/2001        
48 Võ Lâm Duơng 20/08/2002 3.5 5.0 5.0 8.0
49 Nguyễn Vũ Tùng Dương 29/10/2002        
50 Đàm Đình Khánh Duy 10/01/2001        
51 Đỗ Hòang Duy 23/03/2002        
52 Nguyễn Quốc Duy 07/03/2001 4.0 6.5 5.0 9.5
53 Phạm Nguyễn Bảo Duy 05/12/2002 4.5 6.5 3.0 9.0
54 Phan Vũ Duy 17/01/2002 4.0 7.0 6.0 8.0
55 Võ Trọng Duy 16/11/2002 4.0 5.0 4.0 7.0
56 Nguyễn Mỹ Duyên 13/10/2002 6.5 6.5 5.0 8.5
57 Nguyễn Hòang Gia 09/06/2002        
58 Lê Thị Quỳnh Giao 23/09/2001 6.5 6.5 6.0 8.5
59 Nguyễn Thị Hồng 10/11/2002        
60 Lư Xuân Hải 27/07/2002        
61 Lục Quang Hải 04/12/2002   6.5 3.0 8.0
62 Nguyễn Ngọc Hải 21/07/2002 3.0 4.0 4.0 4.0
63 Lê Phạm Gia Hân 21/08/2002 5.0 5.5 3.0 7.5
64 Phạm Vũ Hân 02/09/2002        
65 Nguyễn Thị Mỹ Hạnh 14/01/2002 5.5 4.5 7.5 8.0
66 Bồ Minh Hào 25/05/2002        
67 Chương Minh Hào 24/9/2002 5.0 2.0 4.5 8.5
68 Mai Nhật Hào 15/08/2002 2.5 2.0 3.0 5.0
69 Nguyễn Thanh Hào 30/05/2002 0.5 5.5 3.5 8.0
70 Phạm Văn Hào 17/05/2002 3.0 2.5 1.0 2.0
71 Võ Mạnh Hào 10/01/2002        
72 Nguyễn Công Hậu 07/07/2002 4.5 7.5 4.0 5.5
73 Nguyễn Thị Phúc Hậu 20/12/2002        
74 Trần Công Hậu 30/09/2001        
75 Nguyễn Thị Thu Hiền 02/03/2001 7.0 5.0 5.0 7.5
76 Vũ Thị Hiền 21/08/2001        
77 Lê Sỹ Hiệp 15/02/2001 4.0 5.0 6.0 5.0
78 Nguyễn Đức Hiệp 25/02/2002        
79 Thái Quang Hiệp 19/09/2002        
80 Lê Xuân Hiếu 26/03/2002        
81 Phạm Đòan Minh Hiếu 19/05/2001 1.0 4.0 2.5 8.0
82 Vũ Đức Hiếu 06/08/2002 1.0 2.5 4.0 3.5
83 Hà Đăng Hòa 09/10/2000        
84 Lê Phúc Hòa 15/03/2002 3.5 6.0 5.5 7.0
85 Trần Thái Hòa 20/08/2002        
86 Trần Thị Hiền Hòa 09/10/2002 5.0 6.0 3.0 3.0
87 Nguyễn Đức Hòai 19/06/2002 5.5 5.0 3.5 9.0
88 Đặng Kim Hoàn 20/8/2001        
89 Nguyễn Võ Hoàng 24/07/2000 5.0 5.4 7.5 7.0
90 Mai Huy Hòang 29/07/2002        
91 Nguyễn Đức Hòang 03/06/2002 6.5 2.0 5.0 7.0
92 Nguyễn Quang Hòang 25/12/2002 7.0 4.0 6.5 8.0
93 Nguyễn Vũ Hòang 19/12/2001 2.0 5.4 6.0 9.0
94 Nguyễn Thị Kim Hồng 23/07/2002 6.5 5.0 3.0 7.5
95 Lê Nguyễn Phi Hùng 21/12/2001 4.5 3.5 5.0 6.0
96 Nguyễn Chí Hùng 10/07/2000        
97 Tô Quang Hùng 31/05/2002 5.5 2.0 4.0 8.0
98 Nguyễn Trọng Hưng 24/09/2002 0.5 1.8 2.5 3.0
99 Vũ Quốc Hưng 28/03/2002        
100 Bùi Đức Huy 21/10/2002        
101 Đậu Đức Huy 04/12/2002   5.0 4.0 7.0
102 Hoàng Ngọc Gia Huy 28/03/2001 0.5 3.0 5.0 5.0
103 Lâm Nhật Gia Huy 12/12/2002   3.0 3.0 2.0
104 Lê Văn Huy 27/12/2002 4.0 5.5 3.5 8.0
105 Nguyễn Gia Huy 02/08/2000        
106 Nguyễn Gia Huy 05/09/2002        
107 Som Thanh  Hòang Huy 01/05/2002 5.0 3.0 6.5 3.0
108 Trần Đức Huy 04/12/2002 2.5 2.0 5.0 3.5
109 Trần Văn Minh Huy 27/07/2001        
110 Bùi Tuấn Khang 05/09/2002        
111 Hùynh Thúc Khang 01/10/2002 7.5 5.0 8.0 9.0
112 Đỗ Túân Khanh 03/07/2002 5.0 4.5 8.0 7.0
113 Đòan Công Khanh 05/05/2002        
114 Ngô Quốc Khánh 02/09/2002 6.0 7.0 5.0 8.0
115 Bùi Vũ Đăng Khoa 27/10/2002 7.0 3.6 4.5 9.0
116 Nguyễn Anh Khoa 10/05/2002        
117 Nguyễn Đăng Khoa 01/06/2002 4.5 2.5 4.0 3.0
118 Nguyễn Minh Khoa 04/10/2002        
119 Vũ Đăng Khoa 28/12/2002        
120 Vũ Trần Đăng Khoa 07/02/2002 7.5 5.0 5.0 9.0
121 Trần Xuân Kiên 16/02/2002        
122 Vũ Trung Kiên 14/06/2002 4.5 3.0 3.0 3.0
123 Đào Túân Kiệt 24/08/2002 6.5 4.0 7.0 7.0
124 Đinh Tuấn Kiệt 24/11/2002 3.5   6.0  
125 Lý Anh Kiệt 24/03/2001 6.0 3.0 3.5 7.5
126 Nguễn Tuấn Kiệt 16/08/2002 5.5 7.0 5.0 8.0
127 Nguyễn Tấn Kiệt 16/11/2002        
128 Trần Anh Kiệt 07/04/2002 5.0 7.0 3.0 9.0
129 Phạm Hòang Lâm 03/12/2002 5.0 5.0 5.0 8.0
130 Phương Thành Lâm 28/10/2002 5.0 5.5 5.0 7.5
131 Vy Thị Mai Lan 10/03/2001        
132 Nguyễn Khánh Linh 26/10/2002 6.0 7.0 7.0 10.0
133 Nguyễn Thị Mỹ Linh 10/03/2002 3.0 1.5 6.0 7.0
134 Lao Phi Long 06/12/2002        
135 Vũ Thiện Hòang Long 03/03/2000        
136 Mai Luân 19/05/2000 5.0 7.0 4.0 8.0
137 Nguyễn Lữ Minh Luân 25/04/2002 6.0 7.0 5.0 6.5
138 Nguyễn Ngọc Luân 21/12/2001        
139 Hùynh Công Luận 08/11/2002 5.0 7.0 5.5 7.0
140 Nguyễn Bá Lưu 08/12/2002        
141 Nguyễn Văn Luyện 17/06/2002 4.0 7.0 6.0 8.0
142 Nguyễn Thị Sao Ly 24/07/2002 3.5 7.0 5.0 6.5
143 Nguyễn Thị Sen Ly 24/07/2002 4.0 7.5 5.0 8.5
144 Trần Thế Mẫn 22/01/2002 4.0 4.0 4.0 7.0
145 Nguyễn Đức Mạnh   5.5 3.5 6.0 6.0
146 Nguyễn Đức Mạnh 02/07/2002 4.0 7.0 2.0 8.0
147 Yu Zi Min 16/12/2001 3.5 2.0 5.0 7.0
148 Đòan Duy Minh 27/01/2002        
149 Hồ Hùynh Ngọc Minh 25/11/2002 6.5 3.0 5.0 9.0
150 Nguyễn Hòang Minh 11/08/2001        
151 Nguyễn Thanh Minh 04/12/2001 3.0 5.0 2.0 6.0
152 Trần Nhật Minh 19/02/2001 5.5 7.0 5.5 6.0
153 Trương Nhật Minh 22/11/2002 6.0 6.0 5.0 8.0
154 Nguyễn Ngọc Kiều My 01/06/2002 5.5 7.0 6.0 7.0
155 Trần Nguyễn Kiều My 10/09/2001 5.0   4.0  
156 Giang Nhật Nam 13/07/1999 7.5 5.5 5.0 6.5
157 Hồ Duy Nam 26/03/2002        
158 Nguyễn Hòai Nam 07/10/2002 4.5 3.5 5.0 8.0
159 Nguyễn Xuân Nam 31/03/2002 6.5 5.5 5.0 5.0
160 Nguyễn Huùynh Ngọc Nga 28/02/2002 6.5 6.5 3.0 8.0
161 Nguyễn Ngọc Nguyệt Nga 09/08/2001        
162 Đinh Thảo Ngân 06/01/2002 5.0 6.0 4.0 6.0
163 Kim Ngọc Tuyết Ngân 12/03/2002 5.0 5.5 6.0 7.0
164 Lương Thị Kim Ngân 03/05/2002 5.5 3.0 5.0 5.5
165 Trần Thị Kim Ngân 23/11/2001        
166 Trần Thục Nghi 04/08/2002 5.0 7.0 4.0 7.0
167 Đào Thị Hống Ngọc 07/04/2002        
168 Tô Thị Yến Ngọc 31/05/2002        
169 Nguyễn Bùi Nhật Nguyên 02/11/2002 5.0 6.5 5.0 8.0
170 Nguyễn Ngọc Thanh Nguyên 07/08/2002 6.0 6.0 6.0 9.0
171 Quách Diệu Nguyên 09/07/2002 6.0 6.5 4.0 5.5
172 Lê Thị Thu Nguyệt 26/12/2002 6.0 4.0 5.0 5.5
173 Hòang Quốc Nhã 22/08/2002        
174 Nguyễn Thanh Nhã 01/10/2002   5.5   6.5
175 Đinh Minh Nhật 21/11/2001        
176 Lương Văn Nhật 12/12/2002 3.5 6.0 5.0 8.0
177 Lương Việt Nhật 11/03/2002 5.5 6.5 6.0 6.0
178 Trương Tiến Nhật 26/04/2001 3.5 6.0 5.0 7.5
179 Đỗ Ngọc Uyên Nhi 16/04/2002 6.0 6.5 6.0 8.0
180 Đỗ Ngọc Yến Nhi 16/04/2003 5.5 6.0 5.5 9.0
181 Lê Quỳnh Nhi 16/06/2002 5.0 6.5 5.5 9.0
182 Nguyễn Hòang Yến Nhi 22/03/2001 5.0 6.0 5.5 7.0
183 Nguyễn Ngọc Yến Nhi 16/03/2001        
184 Nguyễn Thụy Quỳnh Nhi 05/01/2002        
185 Văn Yến Nhi 11/01/2002 6.0 6.0 5.5 9.0
186 Đinh Lâm Tâm Như   6.5 6.5 6.0 9.0
187 Nguyễn Thị Kim Như 17/06/2002        
188 Nguyễn Thị Yến Nhung 27/12/2002 6.0 65.0 6.0 9.0
189 Nhỉm Phi Nhung 08/01/2002        
190 Phan Thị Hồng Nhung 19/03/2002 6.0 6.5 6.0 8.0
191 Trịnh Minh Nhựt 22/09/2002 4.5 8.0 5.0 8.0
192 Lầu Gia Phát 25/8/2001 6.5 8.0 6.5 8.0
193 Nguyễn Minh Phi 12/10/2002        
194 Nguyễn Vũ Nhật Phi 27/06/2001        
195 Phan Thanh Phong 30/11/2002 6.0   4.0  
196 Nguyễn Lê Phú 27/12/2001 3.0   2.0 9.0
197 Nguyễn Ngô Trần Phú 01/11/2002 3.5 6.5 3.0 7.0
198 Nguyễn Đức Ân Phúc 24/07/2001        
199 Phan Trần Quang Phúc 30/09/2002 5.0 7.0 7.0 9.5
200 Võ Hòang Phúc 18/07/2002        
201 Vũ Thiên Phúc 21/04/2002        
202 Phan Đình Phùng 03/10/2002        
203 Vũ Hồ Ngân Phụng 27/08/2002 6.5 8.0 7.0 8.0
204 Nguyễn Hòang Thanh Phương 05/02/2002 6.0 5.5 5.5 5.5
205 Đặng Nguyện Minh Quân 17/10/2002 5.0 6.5 5.0 9.0
206 Dđặng Hồng Quân 01/10/2002 5.0 7.2 6.0 9.0
207 Nguyễn Ngọc Minh Quân 26/08/2001 4.0 7.5 6.0 7.5
208 Nguyễn Thanh Quân 30/07/2002        
209 Phạm Hồng Quân 10/05/2001 5.0 7.0 6.0 7.0
210 Phạm Phú Hòang Quân 26/12/2001        
211 Hứa Đăng Quang 16/09/2001        
212 Nguyễn Phước Quang 14/12/2001 5.0 7.0 6.5 5.0
213 Nguyễn Văn Quang 25/10/2002 5.0 6.5 5.0 7.0
214 Lê Nhật Quốc 19/08/2002 6.0 7.0 4.0 6.5
215 Trần Tấn Quốc 05/10/2002 6.5 7.5 7.0 9.0
216 Lê Phương Quỳnh 14/07/2002 7.5 7.8 6.0 7.0
217 Nguyễn Thị Thu Quỳnh 27/09/2002 6.0 4.5 5.0 7.0
218 Nguyễn Tiến Sang 18/08/2002 6.0 6.8 3.0 6.0
219 Lê Hòang Sơn 30/10/2002 5.0 3.0 5.5 9.0
220 Trương Đăng Sơn 06/11/2002 5.0 6.2 4.0 8.0
221 Trần Văn Sỹ 03/10/2002 7.5 8.0 5.0 7.0
222 Đinh Ngọc Thành Tài 21/12/2002 6.0 6.0 4.0 6.5
223 Mai Tấn Tài 12/08/2001        
224 Nguyễn Thanh Tài 16/10/2002        
225 Hùynh Ngọc Tâm 11/06/2002        
226 Lê Thị Tâm 25/02/2002        
227 Phan Nguyễn Minh Tâm 02/10/2002 6.5 8.2 5.0 8.5
228 Thái Phạm Thị Khai Tâm 16/05/1999        
229 Trần Nguyễn Thu Tâm 28/03/2002        
230 Mai Thanh Tân 12/01/2000 5.0 7.0 6.0 8.0
231 Nguyễn Trọng Tân 25/02/2001 6.0 8.0 3.0 7.0
232 Vũ Trọng Tân 22/12/1999        
233 Lê Hòang Thái 11/04/2001 6.0 7.5 3.0 9.0
234 Hòang Ngọc Thắng 09/09/2002 4.0 3.0 4.0 9.0
235 Nguyễn Ngọc Quốc Thắng 24/06/2001        
236 Trần Thị Phúc Thắng 18/01/2002 5.0 7.8 6.0 9.5
237 Bùi Đức Thành 12/06/2002 5.0 7.0 5.0 9.0
238 Ngô Phước Thành 24/07/2002        
239 Nguyễn Công Thành 15/01/2002 4.5 8.0 2.0 7.5
240 Nguyễn Mai Thảo          
241 Nguyễn Thu Thảo 02/11/2002 6.0 4.2 4.0 9.0
242 Cao Minh Thiện 06/07/2002 5.0 8.0 4.0 9.0
243 Nguyễn Huữ Thiện 06/12/2002        
244 Nguyễn Quốc Thịnh 09/10/2002 5.0 6.5 4.0 8.0
245 Trần Thiên Thông 09/12/2001 5.0 6.0 3.0 5.0
246 Nguyễn Thị Nguyệt Thu 26/09/2002 5.5 5.0 3.0 7.0
247 Phạm Ngọc Thiên Thư 10/08/2001        
248 Đặng An Thuận 03/04/2002 5.5 7.5 4.0 8.0
249 Võ Gia Thuận 31/08/2002        
250 Trần Nguyễn Duy Thức 03/12/2001 4.0 7.0 2.0 8.0
251 Phạm Ngọc Minh Thùy 02/06/2002        
252 Trần Nguyễn Duy Thuyết 03/12/2001 5.0 5.0 5.0 6.0
253 Lê Ngọc Anh Thy 17/08/2002 4.0 8.0 3.5 9.5
254 Võ Đinh Thủy Tiên 11/04/2002 6.5 8.5 7.5 9.0
255 Dương Đình Tiến 22/08/2001   7.5   7.0
256 Lương Minh Tiến 17/11/2002 3.5 8.0 2.0 8.0
257 Nguyễn Đức Tiến 09/11/2002 7.0 7.0 4.0 8.0
258 Phaạm Đình Tiến 18/09/2001 5.0 6.0 5.0 7.0
259 Phạm Minh Tiến 21/12/2000 5.0 7.0 5.0 8.5
260 Trần Anh Tiến 27/09/2002 6.0 7.5 4.0 8.0
261 Mai Bảo Tòan 29/07/2002 7.0 6.0 3.0 8.0
262 Nguyễn Thị Hạnh Trâm 07/03/2002        
263 Phạm Vũ Mộng Bảo Trâm 20/10/2000 6.0 7.5 5.5 8.0
264 Hà Thị Trang 20/03/2002 4.0 7.5 4.0 8.5
265 Nguyễn Huyền Trang 11/07/2002   6.5   6.0
266 Ngô Văn Anh Trí 17/07/2002 7.5 7.0 2.5 9.5
267 Phan Thanh Trí 16/04/2002 5.0 7.5 4.0 7.0
268 Trương Thành Trí 31/10/2002        
269 Nguyễn Kim Trinh 02/05/2001        
270 Nguyễn Thị Hạnnh Trinh 07/03/2002`        
271 Nguyễn Trương Thanh Trúc 15/08/2002 7.0 7.5 3.0 8.5
272 Nguyễn Minh Trung 08/01/2002        
273 Nguyễn Thanh Trung 05/02/2002 4.0 7.5 3.0 6.0
274 Nguyễn Thành Trung 17/11/2000        
275 Nguyễn Thế Trung 31/08/2001 5.0 7.0 3.0 4.0
276 Nguyễn Trương Hữu Trung 26/10/2001        
277 Nguyễn Đình Trường 18/07/2002        
278 Nguyễn Nhật Trường 07/09/2002 0.5 7.5 4.0 9.0
279 Nông Quang Trường   5.0 7.0 4.0 6.0
280 Phạm Minh Trường 30/11/2001        
281 Võ Đan Trường 27/12/2001 5.0 7.0 4.0 4.0
282 Đặng Anh 09/09/2002        
283 Lê Tuấn 19/12/2000 8.5 6.0 4.0 8.5
284 Nguyễn Đức 04/06/2001 6.0 8.0 3.5 9.0
285 Nguyễn Ngọc 11/8/2002 5.0 7.0 3.5 7.0
286 Phạm Hồng Minh   2.0 7.0 3.0 5.5
287 Trần Tuấn 28/08/2002 5.5 7.0 6.0 7.5
288 Vũ Hùynh 15/10/2001 7.0 6.5 3.0 7.0
289 Lưu Văn Tuân 25/04/2001 6.5 8.0 2.5 5.0
290 Đồng Anh Tuấn 21/11/2001 1.5 6.0 3.0 4.0
291 Hùynh Anh Tuấn 15/09/2002        
292 Nguyễn Đặng Thanh Tuấn 27/12/2002        
293 Nguyễn Quốc Tuấn 18/09/2001        
294 Phạm Minh Tuấn 25/10/2000   3.0 2.0 0.5
295 Trần Anh Tuấn 08/12/2002        
296 Võ Minh Tuấn 15/09/2002 8.5 7.0 6.0 8.0
297 Vũ Anh Tuấn 05/08/2001 8.0 8.0 5.5 9.0
298 Phan Thị Mộng Tuyền 23/02/2002        
299 Bùi Thị Cẩm Vân 20/10/2001        
300 Nguyễn Ngọc Thùy Vân 29/10/2002 6.5 7.0 4.0 8.0
301 Mai Hòang Việt 19/07/2001        
302 Lìu Hiển Vinh 18/02/2002 4.0 7.0 4.0 7.0
303 Lê Trường 22/03/2002        
304 Lưu Cát 05/03/2002 5.0 6.8 4.0 9.0
305 Nguyễn Phong 13/10/2002 5.5 7.0 5.0 7.0
306 Trần Anh 07/10/2000 5.5 6.5 2.5 3.5
307 Nguyễn Phúc Vương 15/08/2002 5.0 7.5 3.5 8.0
308 Phạm Nguyễn Quỳnh Vy 21/12/2001 3.5 8.0 4.0 8.0
309 Hứa Nguyễn Mộng Xuân 28/01/2002        
310 Trương Kim Yến 18/09/1998        
311 Phan Huy  Hoàng   5.0 7.0 2.0 8.6
312 Trần Nguyễn Quốc Bảo   6.5 7.5 2.0 5.0
313 Nguyễn Đức  Minh   5.5 5.5 2.0 5.0
Các bản tin trước:
  Kết quả thi học kỳ 2 Khoá 18TH (08:49 | 11/07/2019)
  Thông báo thi học kỳ 2 năm học 2018-2019 (16:05 | 11/06/2019)
  Thông báo ôn thi tốt nghiệp THPT Quốc gia 2019 (08:29 | 18/03/2019)
  Nestle Việt Nam "Cùng Nhau Vun Đắp Ước Mơ" (15:25 | 16/11/2018)
Đăng nhập
Tên đăng nhập:
Mật khẩu:
Đăng nhập với vai trò


Đăng nhập
EduManUni
Biểu mẫu
Trang chủ  |  Liên hệ  |  Phản hồi  |  Lên đầu trang